là lạ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ hơi khác thường, gây sự chú ý nhưng không rõ ràng: "là lạ" diễn tả một cảm giác hoặc ấn tượng về một điều gì đó không hoàn toàn quen thuộc, có chút mới mẻ, kỳ lạ, hoặc đáng ngờ, nhưng chưa đủ để khẳng định là hoàn toàn xa lạ hay bất thường.
- Mang sắc thái tích cực hoặc trung tính: Thường dùng để chỉ sự thú vị, dễ thương, hoặc đáng yêu theo một cách khác biệt, nhưng đôi khi cũng có thể mang hàm ý hơi khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo có phong cách hơi khác lạ nhưng vẫn phù hợp.)
- (Nụ cười của cô ấy có vẻ đặc biệt, thu hút sự chú ý.)
- (Món ăn có hương vị hơi kỳ lạ, mới mẻ.)
- (Ánh mắt của anh ta có vẻ khác thường, gây tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"là lạ" trong văn nói thân mật: Thường được dùng để khen ngợi một cách nhẹ nhàng, hoặc bày tỏ sự thích thú với điều gì đó hơi khác biệt.
- Bức tranh này vẽ là lạ thật, nhìn mãi không chán. (Bức tranh có nét độc đáo, thú vị.)
"là lạ" kết hợp với "cảm giác": Diễn tả một trạng thái tâm lý không rõ ràng, pha trộn giữa quen và lạ.
- Tôi có một cảm giác là lạ khi bước vào căn nhà cũ. (Cảm giác vừa quen thuộc vừa xa lạ, khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
Lạ (tính từ): không quen biết, không giống với những gì đã biết.
- Người lạ (người không quen), chuyện lạ (chuyện bất thường).
Lạ lẫm (tính từ): hoàn toàn xa lạ, không quen thuộc — mạnh hơn "là lạ".
- Cảnh vật nơi đây thật lạ lẫm đối với tôi. (Hoàn toàn mới mẻ, không giống nơi quen.)
Lạ kỳ (tính từ): kỳ lạ đến mức khó tin — cường độ cao hơn "là lạ".
- Câu chuyện lạ kỳ này khiến ai cũng ngỡ ngàng. (Kỳ lạ, hiếm thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Khác lạ: có sự khác biệt so với bình thường.
- Đặc biệt: nổi bật, không giống ai.
- Kỳ cục (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước): hơi lạ một cách buồn cười.
Thành ngữ liên quan
- Là lạ nhưng quen: diễn tả cảm giác vừa mới mẻ vừa gần gũi, thường dùng trong tình huống gặp lại người cũ hoặc trải nghiệm cũ dưới góc nhìn mới.
- Gặp lại bạn cũ, tôi thấy là lạ nhưng quen. (Cảm xúc pha trộn giữa xa lạ và thân thuộc.)